ngúc ngắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vấp váp, không trôi chảy, không suôn sẻ: "ngúc ngắc" dùng để miêu tả một sự việc, hành động hoặc quá trình diễn ra một cách gián đoạn, thiếu nhịp điệu đều đặn, gặp nhiều trở ngại nhỏ khiến không liên tục.
- Bị ngắt quãng, đứt đoạn: "ngúc ngắc" còn có thể chỉ trạng thái bị dừng lại, ngắt quãng nhiều lần trong khi diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc ngúc ngắc. (Công việc tiến triển một cách vấp váp, không suôn sẻ.)
- Đọc ngúc ngắc. (Đọc một cách ngắt quãng, không liền mạch.)
- Chiếc xe chạy ngúc ngắc trên con đường gồ ghề. (Chiếc xe chạy một cách giật cục, không êm ái trên con đường gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để tả âm thanh hoặc chuyển động bị gián đoạn: "ngúc ngắc" thường gợi tả hình ảnh hoặc âm thanh của một vật bị lắc lư, giật cục không đều.
- Tiếng máy nổ ngúc ngắc rồi tắt hẳn. (Tiếng máy nổ giật cục vài nhịp rồi ngừng hẳn.)
Dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự không ổn định: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh tính chất thiếu ổn định, liên tục của sự việc.
- Mạch văn viết ngúc ngắc, khó theo dõi. (Bài văn được viết một cách đứt đoạn, khiến người đọc khó nắm bắt mạch ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngắc ngứ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vấp váp, không lưu loát, thường dùng cho lời nói hoặc diễn đạt.
- Anh ấy trả lời ngắc ngứ trước câu hỏi khó.
- Gián đoạn (tính từ/động từ): Chỉ sự bị ngắt quãng, không liên tục, mang tính trang trọng hơn.
- Lọc cọc (tính từ/tượng thanh): Thường dùng để tả âm thanh hoặc chuyển động giật cục, có phần giống "ngúc ngắc" nhưng thiên về tạo âm thanh hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vấp váp: Chỉ sự không suôn sẻ, gặp trở ngại.
- Đứt quãng: Chỉ sự không liên tục, bị ngắt đoạn.
- Giật cục: Chỉ chuyển động hoặc diễn biến không êm, bị giật từng đoạn.
Từ trái nghĩa
- Trôi chảy: Diễn ra một cách thuận lợi, liên tục, không vướng mắc.
- Êm xuôi: Diễn ra một cách suôn sẻ, thuận lợi.
- Liền mạch: Diễn ra một cách liên tục, không bị ngắt quãng.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Ngúc ngắc" là từ thuần Việt, thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như "chạy", "đọc", "nói", "tiến triển" (công việc) để bổ nghĩa cho hoạt động đó.
- Sắc thái: Mang sắc thái biểu cảm, thường hàm ý một chút tiêu cực về sự thiếu hiệu quả hoặc sự khó chịu do tính chất gián đoạn gây ra.
- Vấp váp, không trôi chảy: Công việc ngúc ngắc.